chả là

  1. c'est que
    • Chả là chị ấy ốm nên không đến được
      elle n' est pas venue , c' est qu' elle est malade

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chả là"

chả là
Chả là tôi quên làm bài tập về nhà.